"yorkshire" in Vietnamese
Definition
Yorkshire là một hạt lớn ở phía bắc nước Anh, nổi tiếng với vùng đồng quê xanh mướt, các thành phố lịch sử và nét văn hóa đặc trưng. Đây cũng là nơi nổi bật với nhiều món ăn đặc sản.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Yorkshire’ thường dùng như tên riêng, chủ yếu chỉ vùng đất hoặc ý nghĩa văn hóa. Hay gặp trong cụm như ‘Yorkshire accent’, ‘Yorkshire tea’. Không dùng độc lập như tính từ, luôn đi cùng danh từ.
Examples
Yorkshire is in the north of England.
**Yorkshire** nằm ở phía bắc nước Anh.
Many people visit Yorkshire for its beautiful countryside.
Nhiều người đến thăm **Yorkshire** để ngắm cảnh đồng quê tuyệt đẹp.
Yorkshire is famous for its pudding.
**Yorkshire** nổi tiếng với món pudding.
I love the Yorkshire accent—it's so unique.
Tôi rất thích giọng **Yorkshire**—rất đặc biệt.
Have you ever tried a Yorkshire tea?
Bạn đã từng thử trà **Yorkshire** chưa?
My grandmother has a little Yorkshire terrier.
Bà tôi có một chú chó **Yorkshire** terrier nhỏ.