Type any word!

"yogi" in Vietnamese

yogingười tập yoga (cao cấp)

Definition

Yogi là người luyện tập yoga thường xuyên, đặc biệt là những người am hiểu sâu về mặt tinh thần hoặc triết lý của yoga.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yogi' dùng cho cả nam lẫn nữ; riêng nữ đôi khi gọi là 'yogini'. Thường nói về những người có trình độ cao trong yoga, không chỉ là người tập bình thường.

Examples

A yogi practices yoga every day.

Một **yogi** tập yoga mỗi ngày.

The yogi teaches meditation to students.

**Yogi** dạy thiền cho học viên.

Many people follow the advice of a yogi for a healthy life.

Nhiều người làm theo lời khuyên của **yogi** để sống khỏe mạnh.

She travels to India every year to study with a famous yogi.

Cô ấy đến Ấn Độ mỗi năm để học với một **yogi** nổi tiếng.

People often ask a yogi about the secrets of inner peace.

Mọi người thường hỏi một **yogi** về bí quyết của sự bình an nội tâm.

After years of discipline, he was respected as a true yogi in his community.

Sau nhiều năm kiên trì, anh ấy được kính trọng như một **yogi** thực thụ trong cộng đồng.