"yoga" in Vietnamese
Definition
Một phương pháp luyện tập thể chất và tinh thần từ Ấn Độ, bao gồm các tư thế, bài tập thở và thiền để tăng sự dẻo dai, sức mạnh và thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yoga' là danh từ không đếm được, không dùng với 'a/an'. Thường gặp các cụm như 'tập yoga', 'lớp yoga', liên quan đến sức khoẻ và thư giãn.
Examples
I do yoga every morning.
Tôi tập **yoga** mỗi sáng.
She teaches yoga classes at the gym.
Cô ấy dạy lớp **yoga** ở phòng gym.
Many people practice yoga to relax.
Nhiều người tập **yoga** để thư giãn.
My back feels much better since I started doing yoga.
Lưng tôi cảm thấy tốt hơn nhiều kể từ khi tôi bắt đầu tập **yoga**.
Have you ever tried hot yoga?
Bạn đã từng thử **yoga** nóng chưa?
Some people use yoga as part of their daily routine to stay healthy and focused.
Một số người sử dụng **yoga** như một phần thói quen hàng ngày để giữ sức khoẻ và tập trung.