Type any word!

"yodel" in Vietnamese

hát yodel

Definition

Hát chuyển đổi nhanh giữa các nốt cao và thấp, thường thấy trong âm nhạc dân gian vùng núi Alps.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về âm nhạc dân gian vùng Alps. Đôi khi dùng hài hước. Gặp trong cụm như 'hát một bài yodel', 'cuộc thi yodel', 'ca sĩ yodel'.

Examples

He learned how to yodel from his grandfather.

Anh ấy học cách **hát yodel** từ ông của mình.

Can you yodel for us?

Bạn có thể **hát yodel** cho chúng tôi nghe không?

The concert will feature Swiss musicians who yodel.

Buổi hoà nhạc có các nghệ sĩ Thuỵ Sĩ biết **hát yodel**.

I've never tried to yodel, but it looks fun!

Tôi chưa bao giờ thử **hát yodel**, nhưng có vẻ vui đấy!

His ability to yodel surprised everyone at the party.

Khả năng **hát yodel** của anh ấy khiến mọi người ở bữa tiệc ngạc nhiên.

Sometimes she likes to yodel when hiking in the mountains.

Thỉnh thoảng cô ấy thích **hát yodel** khi đi bộ trên núi.