Type any word!

"yod" in Vietnamese

yod (chữ cái tiếng Do Thái)yod (thuật ngữ chiêm tinh)

Definition

Yod là ký tự thứ mười của bảng chữ cái Do Thái, thường biểu thị âm 'y'. Từ này cũng dùng để chỉ một khía cạnh đặc biệt trong chiêm tinh học, tạo thành bởi ba hành tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yod' thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, tôn giáo, ngôn ngữ học hoặc chiêm tinh học. Trong chiêm tinh đôi khi được gọi là 'ngón tay của Chúa'. Hiếm dùng trong tiếng Việt hàng ngày.

Examples

The Hebrew letter yod is very small.

Chữ **yod** trong tiếng Do Thái rất nhỏ.

Yod is the tenth character in the Hebrew alphabet.

**Yod** là ký tự thứ mười trong bảng chữ cái Do Thái.

Some people study the meaning of yod in astrology.

Một số người nghiên cứu ý nghĩa của **yod** trong chiêm tinh học.

My tattoo is a small yod as a symbol of faith.

Hình xăm của tôi là một **yod** nhỏ, như biểu tượng của đức tin.

In astrology, a yod is sometimes called the 'finger of God'.

Trong chiêm tinh học, **yod** đôi khi được gọi là 'ngón tay của Chúa'.

Few people outside linguistics or astrology know what a yod is.

Rất ít người ngoài ngành ngôn ngữ học hoặc chiêm tinh biết **yod** là gì.