Type any word!

"yippee" in Vietnamese

ya-hootuyệt quáhoan hô

Definition

Một từ cảm thán thân mật để thể hiện sự vui mừng, hào hứng hoặc chiến thắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và vui vẻ, hay dùng với trẻ em hoặc khi đùa vui. Ít dùng trong văn viết trừ hội thoại. Giống 'hooray' nhưng nghe trẻ con và hào hứng hơn.

Examples

Yippee, it's finally Friday!

**Ya-hoo**, cuối cùng cũng đến thứ Sáu rồi!

I got an A on my test, yippee!

Tớ được điểm A bài kiểm tra, **tuyệt quá**!

We can go to the park today, yippee!

Hôm nay được đi công viên, **hoan hô**!

Yippee! School is out for summer!

**Ya-hoo**! Được nghỉ hè rồi!

We won the game, yippee!

Đội mình thắng rồi, **tuyệt quá**!

My package arrived three days early. Yippee!

Bưu kiện của mình đến sớm ba ngày. **Ya-hoo**!