Type any word!

"yin" in Vietnamese

âm (yīn)

Definition

Trong triết học Trung Quốc, 'âm' là nguyên lý tối, nữ tính và thụ động, đối lập với 'dương'; cả hai tượng trưng cho sự cân bằng trong vũ trụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chung với 'dương' trong các cụm như 'âm dương', chủ yếu liên quan đến triết học hay y học Trung Hoa. Hiếm khi dùng 'âm' một mình.

Examples

Yin and yang are two opposite forces in Chinese philosophy.

Âm và dương là hai lực đối lập trong triết học Trung Quốc.

The symbol of yin and yang shows balance.

Biểu tượng của âm và dương thể hiện sự cân bằng.

Some people believe that health depends on the balance of yin and yang.

Một số người tin rằng sức khỏe phụ thuộc vào sự cân bằng của âm và dương.

Her calm, quiet nature is often described as very yin.

Tính cách điềm đạm, trầm lặng của cô ấy thường được mô tả là rất âm.

In traditional Chinese medicine, foods are sometimes labeled as yin or yang.

Trong y học cổ truyền Trung Quốc, các loại thực phẩm đôi khi được phân loại là âm hoặc dương.

You need a bit more yang to balance all that yin in your life!

Bạn cần thêm một chút dương để cân bằng với tất cả âm trong cuộc sống của mình!