Type any word!

"yikes" in Vietnamese

ôi trờitrời ơi (biểu thị ngạc nhiên hoặc sợ hãi)

Definition

Từ cảm thán dùng khi ai đó bất ngờ, sốc, hoặc hơi sợ vì điều gì đó không mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp, tin nhắn hoặc trên mạng xã hội; mang tính thân mật, nhẹ nhàng hơn 'oh my god'. Được dùng với tình huống bất ngờ, xấu hổ hoặc hài hước.

Examples

Yikes, that spider is huge!

**Ôi trời**, con nhện kia to thật!

Yikes! I forgot my homework at home.

**Trời ơi**, tôi quên bài tập ở nhà rồi.

Yikes, I almost slipped on the floor.

**Ôi trời**, suýt nữa tôi trượt ngã trên sàn.

Yikes, I didn't mean to see that!

**Ôi trời**, tôi không định nhìn thấy cảnh đó!

You paid how much for it? Yikes.

Bạn trả nhiêu cho cái đó? **Ôi trời**.

Oh wow, you're moving tomorrow? Yikes, that's fast!

Ồ, mai chuyển nhà à? **Ôi trời**, nhanh thế!