"yiddish" in Vietnamese
Definition
Tiếng Yiddish là ngôn ngữ được hình thành giữa người Do Thái ở châu Âu, giao thoa giữa tiếng Đức, tiếng Hebrew và các ngôn ngữ Slav. Cũng dùng để chỉ những gì liên quan đến ngôn ngữ hoặc văn hóa này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yiddish' là tên riêng, vừa là danh từ chỉ ngôn ngữ, vừa là tính từ ('Yiddish culture', 'Yiddish speaker'). Luôn viết hoa. 'Yiddish' không đồng nghĩa với 'Jewish' (Do Thái giáo hoặc người Do Thái).
Examples
Many older people in the community still speak Yiddish.
Nhiều người lớn tuổi trong cộng đồng vẫn nói **tiếng Yiddish**.
I read a book about Yiddish culture.
Tôi đọc một cuốn sách về văn hóa **Yiddish**.
His grandmother teaches him Yiddish words.
Bà của anh ấy dạy anh ấy những từ **Yiddish**.
There are a lot of funny Yiddish expressions people still use today.
Hiện nay, vẫn có rất nhiều thành ngữ **Yiddish** hài hước mọi người thường sử dụng.
My great-grandparents used to argue in Yiddish so the kids wouldn’t understand.
Ông bà cố tôi từng cãi nhau bằng **Yiddish** để bọn trẻ không hiểu.
A lot of classic jokes in New York are originally in Yiddish.
Rất nhiều câu chuyện cười kinh điển ở New York có nguồn gốc từ **Yiddish**.