Type any word!

"yesterday" in Vietnamese

hôm qua

Definition

Ngày liền trước ngày hôm nay; một ngày trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để chỉ ngày ngay trước hôm nay. Có thể là danh từ hoặc trạng từ. Thường dùng như: 'hôm qua sáng', 'hôm qua chiều'. Không dùng cùng 'ago'.

Examples

I went to the park yesterday.

Tôi đã đi công viên vào **hôm qua**.

Yesterday was my birthday.

**Hôm qua** là sinh nhật của tôi.

She called me yesterday evening.

Cô ấy đã gọi cho tôi vào **hôm qua** buổi tối.

Did you see the game yesterday? It was amazing!

Bạn có xem trận đấu **hôm qua** không? Tuyệt vời thật!

I can't believe how much happened yesterday.

Tôi không thể tin được có bao nhiêu chuyện đã xảy ra vào **hôm qua**.

Let's finish what we started yesterday.

Hãy hoàn thành những gì chúng ta đã bắt đầu vào **hôm qua**.