कोई भी शब्द लिखें!

"yen" Vietnamese में

yên

परिभाषा

Yên là đơn vị tiền tệ chính thức của Nhật Bản.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Yên chỉ dùng cho tiền Nhật, không dùng cho các loại tiền khác. Khi ghi giá thường để nguyên như '500 yen'.

उदाहरण

This snack costs 200 yen.

Món ăn vặt này giá 200 **yên**.

I changed my dollars into yen at the airport.

Tôi đã đổi đô la Mỹ sang **yên** ở sân bay.

The book was only 800 yen.

Cuốn sách chỉ có giá 800 **yên**.

The train ticket was cheaper than I expected, only 350 yen.

Vé tàu rẻ hơn tôi tưởng, chỉ 350 **yên**.

Do you have some yen, or should we stop at an ATM first?

Bạn có ít **yên** không, hay chúng ta nên ghé ATM trước?

With the weak yen, Japan feels a bit more affordable this year.

Nhờ **yên** yếu, Nhật Bản năm nay cảm giác rẻ hơn một chút.