"yelled" in Vietnamese
Definition
'Hét lên' hoặc 'la lên' nghĩa là nói lớn tiếng, thường do tức giận, sợ hãi, phấn khích hoặc để ai đó ở xa nghe thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yelled' mạnh, cảm xúc hơn 'shouted'. Cụm như 'yell at someone' (nổi giận với ai đó) và 'yell for help' (hét cầu cứu) rất phổ biến. Có thể dùng cho cả nghĩa tiêu cực và tích cực.
Examples
The coach yelled my name from across the field.
Huấn luyện viên **hét lên** tên tôi từ phía bên kia sân.
She yelled for help when she saw the smoke.
Cô ấy **hét lên** cầu cứu khi thấy khói.
Dad yelled because the TV was too loud.
Bố tôi **lớn tiếng** vì tivi quá ồn.
He yelled at me for being late, even though the train was delayed.
Anh ấy **mắng to** tôi vì đến muộn, dù tàu bị trễ.
Someone yelled 'Watch out!' just before the bike hit the fence.
Ai đó **hét lên** 'Cẩn thận!' ngay trước khi chiếc xe đạp đâm vào hàng rào.
I yelled over the music, but nobody heard me.
Tôi **hét lên** giữa âm nhạc nhưng không ai nghe thấy.