"yell" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc la lớn, thường khi tức giận, phấn khích hoặc muốn ai đó nghe từ xa. Cũng có thể chỉ tiếng hét to.
Usage Notes (Vietnamese)
'yell' mạnh hơn 'say', 'call' và thường mạnh mẽ hơn 'shout' về cảm xúc. Cụm 'yell at someone' thường mang nghĩa tiêu cực, như la mắng ai đó.
Examples
Please don't yell in the house.
Làm ơn đừng **la hét** trong nhà.
He yelled my name from across the street.
Anh ấy đã **la lớn** tên tôi từ bên kia đường.
The coach yelled at the team after the game.
Huấn luyện viên đã **la mắng** cả đội sau trận đấu.
I was so scared that I just yelled for help.
Tôi hoảng sợ đến mức chỉ biết **la hét** cầu cứu.
You don't need to yell—I can hear you just fine.
Bạn không cần phải **hét lớn**—tôi nghe rõ rồi.
She yelled out the answer before anyone else could speak.
Cô ấy **la lớn** câu trả lời trước khi ai khác kịp nói.