"yearn" in Vietnamese
Definition
Mong muốn mãnh liệt hoặc khao khát một điều gì đó, thường là điều không dễ đạt được hoặc đã mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học, thể hiện khao khát sâu sắc hơn 'muốn'. 'yearn for' là ao ước điều gì, 'yearn to' là mong muốn thực hiện điều gì.
Examples
I yearn for home when I travel.
Khi đi du lịch, tôi **khao khát** về nhà.
She yearns to see her old friends again.
Cô ấy **khao khát** được gặp lại những người bạn cũ.
Many people yearn for peace and happiness.
Nhiều người **khao khát** có được hòa bình và hạnh phúc.
After years apart, he still yearned for her presence.
Sau nhiều năm xa cách, anh ấy vẫn **khao khát** sự hiện diện của cô.
Kids often yearn for things they can’t have.
Trẻ nhỏ thường **khao khát** những thứ mà chúng không thể có.
Sometimes I just yearn for a quiet day without any stress.
Đôi khi tôi chỉ **khao khát** một ngày yên tĩnh không căng thẳng.