"yawns" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó mở miệng to và hít sâu, thường là lúc mệt mỏi hoặc chán nản. Cũng có thể dùng cho vật gì đó mở toang ra, như khe hở lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngáp' thường chỉ người hoặc động vật, nhưng cũng có thể dùng cho hình ảnh khe lớn mở ra. Thường đi kèm cảm giác mệt mỏi, chán chường.
Examples
She yawns every morning when she wakes up.
Cô ấy **ngáp** mỗi sáng khi thức dậy.
The baby yawns when he is tired.
Em bé **ngáp** khi mệt.
He yawns during long meetings.
Anh ấy **ngáp** trong các buổi họp dài.
Whenever one person yawns, others often start yawning too.
Khi một người **ngáp**, thường những người khác cũng bắt đầu ngáp theo.
My dog always yawns loudly right before falling asleep.
Chó của tôi luôn **ngáp** to trước khi nó ngủ.
A deep canyon yawns below the bridge, making it look dangerous.
Một vực sâu **ngáp** bên dưới cây cầu, làm nó trông nguy hiểm.