Type any word!

"yawning" in Vietnamese

ngáphá (khoảng trống rộng)

Definition

Hành động há to miệng và hít sâu vì mệt mỏi hoặc buồn chán. Cũng dùng để chỉ khoảng trống hoặc lỗ lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ hành động thực tế ('ngáp'). Nghĩa bóng để chỉ 'khoảng trống lớn' như 'a yawning hole'. Dùng như tính từ ('học sinh đang ngáp', 'khoảng trống ngáp').

Examples

He started yawning during the meeting.

Anh ấy bắt đầu **ngáp** trong cuộc họp.

The baby is yawning because she is tired.

Em bé **ngáp** vì mệt.

Why are you always yawning in class?

Sao bạn luôn **ngáp** trong lớp vậy?

The lecture was so boring, I couldn't stop yawning.

Bài giảng quá chán nên tôi không thể ngừng **ngáp**.

I looked over and saw everyone yawning after lunch.

Tôi nhìn quanh và thấy ai cũng đang **ngáp** sau bữa trưa.

There was a yawning hole in the old road.

Có một cái hố **há to** trên con đường cũ.