Type any word!

"yanking" in Indonesian

giật mạnhkéo mạnh

Definition

Kéo hoặc giật một vật gì đó nhanh và mạnh. Thường dùng khi không nhẹ nhàng.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật và khi kéo vật gì đó với lực và sự khó chịu ('yanking a door open'). Không thích hợp cho động tác nhẹ nhàng hoặc chậm.

Examples

He is yanking the rope to pull the bucket up.

Anh ấy đang **giật mạnh** sợi dây để kéo xô lên.

Stop yanking my hair. It hurts!

Đừng **giật mạnh** tóc tôi nữa. Đau lắm!

The dog is yanking on its leash.

Con chó đang **giật mạnh** dây xích.

She kept yanking the door, but it wouldn’t open.

Cô ấy liên tục **giật mạnh** cửa, nhưng nó không mở.

I was yanking out weeds all afternoon in the garden.

Tôi đã **giật mạnh** cỏ dại ngoài vườn suốt cả chiều.

Why are you yanking on my sleeve?

Sao bạn lại **giật mạnh** tay áo của tôi vậy?