"yankee" in Vietnamese
Definition
Yankee là từ dùng để chỉ người Mỹ, đặc biệt người đến từ các bang phía Bắc, đôi khi chỉ người New England. Ý nghĩa có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
“Yankee” thường viết hoa. Ở miền Nam Hoa Kỳ, chỉ người miền Bắc; ngoài Mỹ, chỉ người Mỹ nói chung. Có thể nghe đùa cợt hoặc châm chọc tuỳ hoàn cảnh.
Examples
He is a Yankee from Boston.
Anh ấy là một **Yankee** đến từ Boston.
Some people in the South call northerners Yankees.
Ở miền Nam, một số người gọi người miền Bắc là **Yankees**.
The Yankees won the game last night.
Tối qua, đội **Yankees** đã thắng trận đấu.
To my grandfather, anyone north of Virginia was a Yankee.
Với ông tôi, bất cứ ai ở phía bắc Virginia đều là **Yankee**.
The term Yankee can sound joking or insulting, depending on the speaker.
Từ **Yankee** có thể nghe hài hước hoặc xúc phạm tùy ai nói.
When I was traveling abroad, people kept calling me a Yankee as soon as they heard my accent.
Khi tôi đi du lịch nước ngoài, mọi người gọi tôi là **Yankee** ngay khi nghe giọng tôi.