输入任意单词!

"yank" 的Vietnamese翻译

giật mạnhkéo mạnh

释义

Kéo một vật gì đó một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường không nhẹ nhàng.

用法说明(Vietnamese)

'Yank' là từ không trang trọng, thường biểu thị sự vội vàng hoặc cẩu thả. Dùng trong các cụm như 'yank something out/up/off'. Mạnh mẽ hơn 'pull'.

例句

He gave the door a hard yank and it opened.

Anh ấy **giật mạnh** cánh cửa và nó mở ra.

Can you yank that plug out of the socket?

Bạn có thể **giật mạnh** phích cắm ra khỏi ổ không?

The child tried to yank the toy away from his sister.

Đứa trẻ cố **giật mạnh** món đồ chơi khỏi tay chị gái mình.

Don't just yank the cable—unplug it gently.

Đừng chỉ **giật mạnh** dây mà hãy rút nhẹ nhàng.

I had to yank myself out of bed this morning.

Sáng nay tôi phải **giật mạnh** bản thân ra khỏi giường.

Suddenly, someone yanked my bag away on the bus.

Đột nhiên, ai đó **giật mạnh** túi của tôi trên xe buýt.