"yams" in Vietnamese
Definition
Khoai mỡ hoặc khoai từ là loại củ giàu tinh bột, có vỏ sần sùi, thịt trắng, vàng hoặc tím, thường có ở châu Phi, châu Á và vùng Caribe.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, từ 'yam' đôi khi chỉ khoai lang, nhưng thực ra khoai mỡ là loại củ khác, nhiều tinh bột và lớn hơn. Thường dùng làm món nghiền hoặc nấu canh ở châu Phi, châu Á, Caribe.
Examples
We cooked yams for dinner last night.
Tối qua chúng tôi đã nấu **khoai mỡ** cho bữa tối.
Yams grow underground like potatoes.
**Khoai mỡ** mọc dưới đất giống như khoai tây.
She likes yams because they are sweet and soft.
Cô ấy thích **khoai mỡ** vì nó ngọt và mềm.
In some countries, people mash yams with spices to make a tasty dish.
Ở một số quốc gia, người ta nghiền **khoai mỡ** với gia vị để tạo thành món ăn ngon.
You can find yams at the market if you go early in the morning.
Bạn có thể tìm thấy **khoai mỡ** ở chợ nếu đi từ sáng sớm.
A lot of holiday recipes call for yams, especially in Caribbean families.
Rất nhiều công thức món lễ hội sử dụng **khoai mỡ**, nhất là trong các gia đình Caribe.