Type any word!

"yam" in Vietnamese

khoai mỡkhoai sọ (tùy vùng)

Definition

Khoai mỡ là một loại củ chứa nhiều tinh bột, lớp vỏ ngoài sần sùi, thường có màu trắng, tím hoặc cam bên trong và được trồng tại các vùng nhiệt đới. Hay bị nhầm lẫn với khoai lang nhưng đây là hai loại khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Việt Nam, "khoai mỡ" hoặc "khoai sọ" có thể gọi là yam nhưng không giống "khoai lang" (sweet potato). Dùng đúng tên khi cần phân biệt trong nấu ăn, đặc biệt khi đề cập các món Châu Phi hoặc chợ chuyên nhập khẩu.

Examples

I ate boiled yam for breakfast.

Tôi đã ăn **khoai mỡ** luộc cho bữa sáng.

The market sells fresh yam every Saturday.

Chợ bán **khoai mỡ** tươi vào mỗi thứ Bảy.

She made a soup with yam and chicken.

Cô ấy nấu canh với **khoai mỡ** và thịt gà.

Do you know the difference between yam and sweet potato?

Bạn có biết sự khác biệt giữa **khoai mỡ** và khoai lang không?

My grandmother roasts yam over a fire for family gatherings.

Bà của tôi nướng **khoai mỡ** trên lửa trong các buổi họp mặt gia đình.

Yam chips are my favorite snack at street festivals.

Khoai mỡ chiên giòn là món ăn vặt tôi thích nhất ở các lễ hội đường phố.