"yak" in Vietnamese
Definition
Bò Tây Tạng là loài vật to, lông dài, sống ở dãy núi Trung Á, đặc biệt là Tây Tạng. Ngoài ra, "yak" còn nghĩa là nói chuyện nhiều, luyên thuyên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yak' dùng cho cả số ít và số nhiều. Nghĩa là 'nói liên tục, chuyện phiếm' chỉ dùng trong văn nói thân mật, thường mang ý hài hước hoặc khó chịu.
Examples
A yak has long, thick fur to stay warm in cold mountains.
Một con **bò Tây Tạng** có bộ lông dày và dài để giữ ấm ở vùng núi lạnh.
We saw a yak at the zoo yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã nhìn thấy một con **bò Tây Tạng** ở sở thú.
The yak lives mostly in Tibet and the Himalayas.
**Bò Tây Tạng** chủ yếu sống ở Tây Tạng và dãy Himalaya.
He just kept yaking about his vacation for hours.
Anh ta cứ **yak** về kỳ nghỉ của mình hàng giờ liền.
Don’t yak on while I’m trying to focus, please.
Tôi đang tập trung, đừng có **yak** liên tục nữa.
That story about the yak made the whole class laugh.
Câu chuyện về con **bò Tây Tạng** đó làm cả lớp cười ồ.