Type any word!

"xenon" in Vietnamese

xenon

Definition

Xenon là một nguyên tố hóa học, là khí không màu, không mùi, được sử dụng trong chiếu sáng, y tế và thiết bị khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xenon' thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, như 'đèn xenon', không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Không dùng xenon cho chiếu sáng thông thường và đừng nhầm với 'neon'.

Examples

Xenon is used in some car headlights.

Một số đèn pha ô tô sử dụng **xenon**.

Xenon is a colorless gas.

**Xenon** là một loại khí không màu.

Scientists discovered xenon in 1898.

Các nhà khoa học đã phát hiện **xenon** vào năm 1898.

Modern projectors often use xenon lamps for a bright, clear image.

Các máy chiếu hiện đại thường dùng đèn **xenon** để tạo hình ảnh sáng, rõ nét.

People sometimes choose xenon headlights for their cars because they're very bright.

Một số người chọn đèn pha **xenon** cho xe hơi vì chúng rất sáng.

I've read that xenon gas is also used in some medical imaging devices.

Tôi có đọc rằng khí **xenon** cũng được dùng trong một số thiết bị chẩn đoán hình ảnh y tế.