"wynn" Vietnamese में
परिभाषा
Wynn là một chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh cổ, có hình dạng giống chữ P và biểu thị âm 'w'.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
‘wynn’ chủ yếu xuất hiện trong nghiên cứu hoặc bối cảnh lịch sử về tiếng Anh cổ; không dùng trong tiếng Anh hiện đại. Thường chỉ các học giả hoặc sinh viên chuyên ngành mới biết.
उदाहरण
The Old English alphabet includes the letter wynn.
Bảng chữ cái tiếng Anh cổ bao gồm chữ cái **wynn**.
The symbol wynn was used for the 'w' sound.
Ký hiệu **wynn** được dùng để biểu thị âm 'w'.
You can see wynn in old manuscripts.
Bạn có thể thấy **wynn** trong những bản thảo cổ.
If you study Old English, you'll definitely come across wynn.
Nếu bạn học tiếng Anh cổ, chắc chắn sẽ gặp **wynn**.
Many people think wynn looks unusual in old texts.
Nhiều người nghĩ rằng **wynn** trông lạ trong các văn bản cổ.
The use of wynn faded as the letter 'w' replaced it.
Việc sử dụng **wynn** mất dần khi chữ cái 'w' thay thế nó.