"wrought" in Indonesian
Definition
"Wrought" chỉ việc được gia công tinh xảo (đặc biệt với kim loại) hoặc là đã gây ra một điều gì đó. Chủ yếu thấy trong văn chương, cổ điển hoặc các cụm từ đặc biệt.
Usage Notes (Indonesian)
Thường chỉ thấy trong "wrought iron" (sắt rèn) hoặc văn chương. "Wrought havoc" là gây hậu quả nặng nề. Hiếm khi dùng trong nói hàng ngày, nghe cổ điển, trang trọng.
Examples
The fence was made of wrought iron.
Hàng rào được làm bằng sắt **rèn**.
The changes wrought by technology are everywhere.
Những thay đổi **được tạo ra** bởi công nghệ có ở khắp mọi nơi.
This artwork was beautifully wrought.
Tác phẩm nghệ thuật này được **chế tác** rất đẹp.
The storm wrought havoc across the city last night.
Cơn bão tối qua đã **gây ra hậu quả nặng nề** khắp thành phố.
Her apology wrought a sense of peace in the family.
Lời xin lỗi của cô ấy đã **mang lại** cảm giác bình yên cho gia đình.
These old, wrought gates have stood here for a hundred years.
Những cánh cổng **rèn** cổ này đã đứng ở đây hàng trăm năm.