"wrongs" in Vietnamese
Definition
Chỉ những hành động không công bằng, sai trái về đạo đức hoặc phạm pháp, cũng như những tổn hại do các hành vi đó gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hay pháp lý để nói về bất công, thiệt hại. 'right the wrongs' nghĩa là sửa chữa bất công. Hiếm khi dùng cho lỗi nhỏ, chủ yếu chỉ sai trái nghiêm trọng.
Examples
She forgave him for his past wrongs.
Cô ấy đã tha thứ cho những **sai trái** trong quá khứ của anh ấy.
People protest to fight against social wrongs.
Mọi người biểu tình để đấu tranh chống lại những **bất công** xã hội.
The story is about correcting the wrongs of the past.
Câu chuyện nói về việc sửa chữa những **sai trái** trong quá khứ.
They spent years trying to make up for their wrongs.
Họ đã dành nhiều năm để chuộc lại những **sai trái** của mình.
It's hard to forgive old wrongs, but it's even harder to forget them.
Tha thứ cho những **bất công** cũ thì khó, nhưng quên đi còn khó hơn.
We can't move forward as a community unless we address the wrongs we've witnessed.
Chúng ta không thể tiến lên như một cộng đồng nếu không đối mặt với những **sai trái** mà mình đã chứng kiến.