"wristwatch" em Vietnamese
Definição
Đồng hồ nhỏ đeo ở cổ tay như một chiếc vòng, dùng để xem giờ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong giao tiếp, thường chỉ nói 'đồng hồ'. Đừng nhầm với 'đồng hồ treo tường' (clock) hoặc 'đồng hồ thông minh' (smartwatch). Cụm từ 'đeo đồng hồ' (wear a wristwatch) rất thông dụng.
Exemplos
My wristwatch is broken.
**Đồng hồ đeo tay** của tôi bị hỏng rồi.
I got a new wristwatch for my birthday.
Tôi được tặng **đồng hồ đeo tay** mới vào sinh nhật.
Do you still wear a wristwatch, or do you just check your phone?
Bạn còn đeo **đồng hồ đeo tay** không, hay chỉ xem giờ trên điện thoại?
His old wristwatch stopped working after he went swimming.
**Đồng hồ đeo tay** cũ của anh ấy ngừng chạy sau khi đi bơi.
She glanced at her wristwatch and hurried out the door.
Cô ấy liếc nhìn **đồng hồ đeo tay** và vội vàng ra khỏi cửa.
He wears a wristwatch every day.
Anh ấy đeo **đồng hồ đeo tay** mỗi ngày.