"wrist" in Vietnamese
Definition
Cổ tay là khớp nối giữa bàn tay và cánh tay giúp bàn tay di chuyển linh hoạt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cổ tay' chủ yếu dùng để chỉ bộ phận trên cơ thể: 'đau cổ tay', 'chấn thương cổ tay', 'đồng hồ đeo tay'. Đừng nhầm lẫn với 'ankle' là khớp ở chân.
Examples
The doctor checked his wrist after the fall.
Bác sĩ đã kiểm tra **cổ tay** của anh ấy sau khi ngã.
I think I twisted my wrist trying to open that jar.
Tôi nghĩ mình đã bị trật **cổ tay** khi cố mở cái lọ đó.
He grabbed my wrist to stop me from falling.
Anh ấy nắm **cổ tay** tôi để giữ tôi khỏi ngã.
My wrist hurts after tennis.
Sau khi chơi tennis, **cổ tay** tôi bị đau.
She wears a watch on her left wrist.
Cô ấy đeo đồng hồ ở **cổ tay** trái.
The fitness tracker on my wrist says I've walked ten thousand steps today.
Vòng đeo tay trên **cổ tay** tôi báo là tôi đã đi 10.000 bước hôm nay.