Tapez n'importe quel mot !

"wrinkled" in Vietnamese

nhăn nheo

Definition

Có nhiều nếp gấp nhỏ xuất hiện, thường do lão hóa hoặc bị ép. Thường dùng cho da, vải hoặc giấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để miêu tả vẻ ngoài, không chỉ cảm giác. Dùng cho 'nhăn nheo da', 'áo nhăn', 'giấy nhăn'. 'Crumpled' không trang trọng bằng khi nói về quần áo.

Examples

My shirt is wrinkled because I didn't fold it.

Áo sơ mi của tôi bị **nhăn nheo** vì tôi không gấp nó.

She has a wrinkled face from years of smiling.

Cô ấy có khuôn mặt **nhăn nheo** do nhiều năm cười.

The wrinkled paper was hard to write on.

Rất khó viết trên tờ giấy **nhăn nheo** đó.

After the long flight, everyone's clothes looked wrinkled and tired.

Sau chuyến bay dài, quần áo của mọi người đều trông **nhăn nheo** và mệt mỏi.

He smoothed the wrinkled map on the table to find the path.

Anh ấy duỗi thẳng tấm bản đồ **nhăn nheo** trên bàn để tìm đường.

Don’t worry if your hands look a little wrinkled after swimming; it’s normal!

Đừng lo nếu tay bạn trông hơi **nhăn nheo** sau khi bơi; điều đó là bình thường!