"wretch" in Vietnamese
Definition
Người ở trong hoàn cảnh rất đáng thương hoặc khốn khổ; cũng dùng để chỉ người bị ghét hoặc hành xử tàn ác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có tính văn chương, trang trọng; 'poor wretch' để bày tỏ sự thương cảm, 'that wretch!' để diễn tả ghét bỏ. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The poor wretch was hungry and cold.
**Kẻ khốn khổ** tội nghiệp đó vừa đói vừa lạnh.
Everyone ignored the poor wretch on the street.
Mọi người đều phớt lờ **kẻ khốn khổ** trên đường.
The villain called his enemy a wretch.
Kẻ phản diện gọi kẻ thù của mình là **tên đê tiện**.
He looked like a complete wretch after losing his job.
Anh ấy trông như một **kẻ khốn khổ** thực sự sau khi mất việc.
What a heartless wretch to steal from a child!
**Kẻ đê tiện** nào lại vô tâm đến mức trộm của trẻ con như vậy!
She pitied the lonely old wretch sitting by the window.
Cô ấy thương hại ông **người khốn khổ** già cô độc ngồi bên cửa sổ.