Type any word!

"wretch" in Indonesian

người khốn khổkẻ đê tiện

Definition

Người cực kỳ khốn khổ, bất hạnh hoặc đáng thương; đôi khi còn chỉ người bị ghét hoặc xấu xa.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang phong cách văn học, trang trọng; 'poor wretch' dùng để thể hiện lòng thương xót, 'that wretch!' thể hiện sự căm ghét. Không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

The poor wretch was hungry and cold.

**Người khốn khổ** tội nghiệp ấy đói và lạnh.

Everyone ignored the poor wretch on the street.

Ai cũng phớt lờ **người khốn khổ** trên đường.

The villain called his enemy a wretch.

Tên phản diện gọi kẻ thù của mình là **kẻ đê tiện**.

He looked like a complete wretch after losing his job.

Anh ta trông như một **người khốn khổ** thực thụ sau khi mất việc.

What a heartless wretch to steal from a child!

Thật là một **kẻ đê tiện** vô tâm khi dám lấy trộm của một đứa trẻ!

She pitied the lonely old wretch sitting by the window.

Cô ấy cảm thấy thương hại ông lão **người khốn khổ** đang ngồi bên cửa sổ.