"wrestler" in Vietnamese
Definition
Đô vật là người tham gia các trận đấu vật, trong đó hai người cố gắng quật ngã hoặc ghìm đối thủ xuống sàn. Môn này có thể là thể thao hoặc giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đô vật' dùng cho cả nam và nữ, có thể thêm 'nữ' để rõ hơn. 'Đô vật chuyên nghiệp' chỉ các chương trình biểu diễn. Đừng nhầm với 'võ sĩ quyền anh' (boxer) hay 'võ sĩ' (fighter).
Examples
The wrestler won his first match.
**Đô vật** đó đã thắng trận đấu đầu tiên của mình.
She is a famous wrestler in her country.
Cô ấy là **đô vật** nổi tiếng ở nước mình.
My brother wants to become a wrestler.
Anh tôi muốn trở thành **đô vật**.
The crowd cheered loudly for their favorite wrestler.
Đám đông cổ vũ lớn cho **đô vật** mình yêu thích.
He trained hard every day to become a professional wrestler.
Anh ấy tập luyện chăm chỉ mỗi ngày để trở thành **đô vật** chuyên nghiệp.
Did you see that new wrestler on TV last night? He was amazing!
Bạn có xem **đô vật** mới trên TV tối qua không? Anh ấy thật tuyệt vời!