아무 단어나 입력하세요!

"wrestled" in Vietnamese

vật lộnđấu tranh

Definition

Quá khứ của 'wrestle'. Nghĩa là vật lộn, đấu vật với ai đó hoặc đấu tranh, cố gắng vượt qua một vấn đề, thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa có nghĩa đấu vật thật, vừa được dùng ẩn dụ như 'wrestled with a problem' (vật lộn với vấn đề khó khăn). Dùng trong cả tình huống thể thao và khi nói về nỗ lực tinh thần.

Examples

He wrestled with his brother in the living room.

Anh ấy đã **vật lộn** với em trai mình trong phòng khách.

She wrestled the toy away from her dog.

Cô ấy **giành** lấy món đồ chơi từ con chó của mình.

He wrestled with the math problem all night.

Anh ấy đã **vật lộn** với bài toán toán học suốt đêm.

They wrestled for control of the television remote.

Họ **giành giật** để điều khiển chiếc điều khiển TV.

I wrestled with the decision for weeks before finally quitting my job.

Tôi đã **đấu tranh** với quyết định đó nhiều tuần trước khi nghỉ việc.

The two teams wrestled for first place all season.

Hai đội đã **tranh đấu** cho vị trí đầu bảng suốt cả mùa giải.