Type any word!

"wrench" in Vietnamese

cờ lênỗi đau (nghĩa bóng)

Definition

Cờ lê là dụng cụ dùng để giữ và vặn các ốc vít, bu lông. Ngoài ra, từ này còn diễn tả nỗi đau đột ngột hoặc cảm xúc buồn sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cờ lê' chỉ dụng cụ trong kỹ thuật; còn nghĩa bóng về cảm xúc thường mang tính trang trọng hoặc văn chương. Thành ngữ 'throw a wrench in the works' có thể dịch là 'làm hỏng kế hoạch'.

Examples

Please hand me the wrench to fix this bolt.

Làm ơn đưa cho tôi cái **cờ lê** để sửa bu lông này.

He used a wrench to loosen the pipe.

Anh ấy đã dùng **cờ lê** để nới lỏng ống nước.

The mechanic grabbed a wrench from his toolbox.

Người thợ lấy một cái **cờ lê** từ hộp đồ nghề của mình.

Saying goodbye to her hometown was a real wrench.

Chào tạm biệt quê hương là một **nỗi đau** thật sự với cô ấy.

He threw a wrench in the works by changing his mind at the last second.

Anh ấy đã **phá hỏng mọi việc** khi thay đổi ý vào giây cuối cùng.

Be careful—you might hurt your hand if the wrench slips.

Cẩn thận—bạn có thể bị thương tay nếu **cờ lê** trượt.