"wrecked" in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng vật gì đó bị phá hỏng hoàn toàn hoặc hư hại nặng nề. Không trang trọng, cũng dùng để miêu tả ai đó rất mệt mỏi hoặc kiệt sức về tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với xe, tàu hoặc tòa nhà bị hỏng. Trong hội thoại, ám chỉ ai đó rất mệt mỏi, có thể dùng như 'I feel wrecked'. Không mạnh như 'destroyed'.
Examples
The car was completely wrecked after the crash.
Sau vụ tai nạn, chiếc xe đã bị **phá hỏng** hoàn toàn.
My phone is wrecked because I dropped it in water.
Điện thoại của tôi bị **phá hỏng** vì tôi làm rơi xuống nước.
The old ship looked wrecked at the bottom of the sea.
Chiếc tàu cũ trông **bị phá hủy** dưới đáy biển.
I stayed up all night studying and now I’m wrecked.
Tôi học suốt đêm và bây giờ tôi **kiệt sức**.
After the marathon, everyone felt totally wrecked.
Sau khi chạy marathon, ai cũng cảm thấy hoàn toàn **kiệt sức**.
The storm wrecked their summer vacation plans.
Cơn bão đã **phá hỏng** kế hoạch nghỉ hè của họ.