"wreckage" in Vietnamese
Definition
Những phần còn lại vỡ vụn của thứ gì đó bị hư hại nghiêm trọng hoặc bị phá huỷ, như xe cộ, toà nhà, tàu thuyền. Cũng dùng để nói về sự đổ vỡ của mối quan hệ, sự nghiệp hoặc kế hoạch.
Usage Notes (Vietnamese)
'wreckage' là danh từ không đếm được; nói 'pieces of wreckage', không dùng 'wreckages'. Thường đi với: 'plane/car wreckage' hoặc 'emotional wreckage'. Mạnh hơn so với 'debris' (mảnh vụn) – nhấn mạnh sự phá huỷ hoàn toàn.
Examples
The rescue team searched through the wreckage for survivors.
Đội cứu hộ đã tìm kiếm những người sống sót trong đống **đổ nát**.
Pieces of wreckage were found floating in the ocean.
Những mảnh **đổ nát** được tìm thấy trôi nổi trên biển.
The storm left a trail of wreckage across the town.
Cơn bão đã để lại một vệt **đống đổ nát** khắp thị trấn.
He spent years picking up the emotional wreckage of his parents' divorce.
Anh ấy mất nhiều năm để hàn gắn **đống đổ nát cảm xúc** sau cuộc ly hôn của cha mẹ.
Investigators are still trying to piece together what happened from the wreckage of the plane.
Các nhà điều tra vẫn đang cố gắng ghép lại những gì đã xảy ra từ **đống đổ nát** của chiếc máy bay.
After the scandal, all that was left of his career was wreckage.
Sau bê bối, tất cả những gì còn lại của sự nghiệp anh ấy chỉ là **tàn tích**.