Type any word!

"wreck" in Vietnamese

đống đổ nátxác (tàu xe)phá hỏng

Definition

Một vật hoặc nơi nào đó bị hư hại nặng hoặc bị phá hủy, như xe, tàu hay tòa nhà; cũng có thể chỉ một vụ tai nạn nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như danh từ hoặc động từ; 'wreck' còn mô tả ai đó trong trạng thái tinh thần tồi tệ. 'Car wreck' rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; 'crash' thì trung tính hơn.

Examples

The old ship is now a wreck at the bottom of the sea.

Con tàu cũ giờ đã là một **đống đổ nát** dưới đáy biển.

Police found the wreck of the car near the bridge.

Cảnh sát đã tìm thấy **xác** chiếc xe gần cây cầu.

The storm wrecked several small boats.

Cơn bão đã **phá hỏng** vài chiếc thuyền nhỏ.

That final exam wrecked me.

Bài thi cuối cùng đó đã **phá hủy** tôi hoàn toàn.

I was a complete wreck before the interview.

Trước buổi phỏng vấn tôi như một **đống đổ nát** vậy.

One stupid comment can wreck the whole mood.

Một lời nói dại dột có thể **phá hỏng** toàn bộ tâm trạng.