"wreak" 的Vietnamese翻译
释义
Gây ra điều gì đó, đặc biệt là những điều có hại như thiệt hại, phá hoại hoặc đau khổ.
用法说明(Vietnamese)
'Wreak' thường ghép với các danh từ mang nghĩa tiêu cực như 'havoc', 'damage', và mang sắc thái trang trọng hoặc văn học. Không dùng một mình; luôn nêu rõ điều gì đang được gây ra.
例句
The storm wreaked damage on the small town.
Cơn bão đã **gây ra thiệt hại** cho thị trấn nhỏ đó.
Pollution can wreak havoc on the environment.
Ô nhiễm có thể **gây ra sự hỗn loạn** cho môi trường.
A virus outbreak may wreak serious problems for public health.
Bùng phát virus có thể **gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng** cho sức khỏe cộng đồng.
Her sudden resignation wreaked chaos in the office.
Việc cô ấy bất ngờ từ chức đã **gây ra hỗn loạn** trong văn phòng.
If left unchecked, these bugs will wreak havoc in the system.
Nếu không kiểm soát, những lỗi này sẽ **gây ra hỗn loạn** cho hệ thống.
Decades of war wreaked untold suffering on the population.
Hàng thập kỷ chiến tranh đã **đem lại bao đau khổ** cho người dân.