कोई भी शब्द लिखें!

"wrath" Indonesian में

cơn thịnh nộcơn giận dữ

परिभाषा

Cơn thịnh nộ là cảm xúc giận dữ rất mạnh mẽ và dữ dội, thường kèm ý định trừng phạt hoặc trả thù. Từ này thường gặp trong văn chương hoặc tôn giáo.

उपयोग नोट्स (Indonesian)

Thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng, văn học hay tôn giáo như 'cơn thịnh nộ của thần linh'. Không dùng cho giận dữ thông thường.

उदाहरण

The king's wrath was feared by everyone in the land.

Mọi người trong vương quốc đều sợ **cơn thịnh nộ** của nhà vua.

He tried to control his wrath but failed.

Anh ấy đã cố kiểm soát **cơn thịnh nộ** của mình nhưng không được.

The story tells of a god's wrath against humans.

Câu chuyện kể về **cơn thịnh nộ** của một vị thần đối với loài người.

She couldn't believe how intense his wrath was when he found out the truth.

Cô ấy không thể tin được **cơn thịnh nộ** của anh dữ dội đến thế khi phát hiện ra sự thật.

Rumors of her wrath spread quickly through the office.

Tin đồn về **cơn thịnh nộ** của cô ấy lan nhanh trong văn phòng.

You don't want to face his wrath—trust me on that.

Tin tôi đi, bạn không muốn đối mặt với **cơn thịnh nộ** của anh ấy đâu.