Type any word!

"woven" in Vietnamese

dệt

Definition

Được tạo ra bằng cách đan xen các sợi hoặc vật liệu lại với nhau, thường là trên khung cửi. Cũng dùng để nói về những thứ được kết hợp chặt chẽ từ nhiều yếu tố khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả vải ('woven cloth'), giỏ ('woven basket'), hoặc các ý tưởng, câu chuyện ('woven together'). Khác với 'knitted' là đan bằng các vòng lặp.

Examples

This basket is woven from thin branches.

Cái giỏ này được **dệt** từ những cành cây mỏng.

She wore a beautiful woven scarf.

Cô ấy quàng một chiếc khăn **dệt** đẹp.

The rug was carefully woven by hand.

Tấm thảm được **dệt** cẩn thận bằng tay.

There are stories from every culture woven into this movie.

Những câu chuyện từ mọi nền văn hóa được **dệt** vào bộ phim này.

Her hair was tightly woven in long braids.

Tóc của cô ấy được **dệt** chắc thành những bím dài.

Technology has become deeply woven into our daily lives.

Công nghệ đã trở nên **dệt** sâu vào cuộc sống hàng ngày của chúng ta.