Type any word!

"worthy" in Vietnamese

xứng đáng

Definition

Nếu ai đó hoặc điều gì đó xứng đáng, nghĩa là họ/điều đó đáng được tôn trọng, chú ý hoặc ủng hộ vì có phẩm chất tốt hoặc quan trọng. Cũng có thể chỉ ai đó xứng đáng nhận được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng. Hay gặp ở cụm: 'worthy of attention', 'worthy cause', 'a worthy opponent'. Không giống 'worth it'; 'worthy' mô tả người, vật hoặc lý do, còn 'worth it' chỉ sự xứng đáng về nỗ lực hay chi phí.

Examples

She is a worthy leader for the team.

Cô ấy là một lãnh đạo **xứng đáng** cho đội.

This idea is worthy of more time.

Ý tưởng này **xứng đáng** có nhiều thời gian hơn.

They gave money to a worthy cause.

Họ đã quyên góp tiền cho một mục đích **xứng đáng**.

It’s not perfect, but it’s worthy of a serious discussion.

Nó không hoàn hảo, nhưng **xứng đáng** được bàn luận nghiêm túc.

She finally got the recognition she was worthy of.

Cuối cùng cô ấy đã nhận được sự công nhận mà mình **xứng đáng**.

For a small local movie, it was surprisingly worthy of national praise.

Với một bộ phim nhỏ địa phương, nó **xứng đáng** được khen ngợi ở cấp quốc gia một cách bất ngờ.