"worthing" in Vietnamese
Definition
Worthing là một thị trấn ven biển ở miền nam nước Anh, nổi tiếng với những bãi biển, cầu tàu và bầu không khí yên bình.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tên riêng, luôn viết hoa. Chỉ dùng cho thị trấn này ở Anh, không phải danh từ chung hay động từ. Có thể gặp trong các cụm như 'Worthing pier', 'Worthing resident'.
Examples
I live in Worthing near the sea.
Tôi sống ở **Worthing** gần biển.
Worthing is famous for its long pier.
**Worthing** nổi tiếng với cầu tàu dài.
Many people visit Worthing in summer.
Nhiều người đến **Worthing** vào mùa hè.
We took the train to Worthing for a weekend getaway.
Chúng tôi đã đi tàu đến **Worthing** cho kỳ nghỉ cuối tuần.
My grandparents retired in Worthing because they love quiet towns by the sea.
Ông bà tôi đã nghỉ hưu ở **Worthing** vì họ yêu thích những thị trấn yên tĩnh bên biển.
Have you tried the local ice cream shops in Worthing? They're amazing!
Bạn đã thử các tiệm kem địa phương ở **Worthing** chưa? Chúng tuyệt vời lắm nhé!