"worse" em Vietnamese
Definição
Dùng khi so sánh hai thứ, chỉ điều gì đó kém chất lượng, khó chịu hoặc nghiêm trọng hơn điều còn lại. Đây là dạng so sánh hơn của 'bad'.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Worse' dùng khi chỉ so sánh hai thứ, khác với 'worst' là mức tệ nhất. Thường gặp trong cụm như 'get worse' (trở nên tệ hơn), 'make it worse' (làm cho tệ hơn).
Exemplos
My cold is getting worse.
Cảm của tôi đang **tệ hơn**.
The second movie was worse than the first.
Bộ phim thứ hai **tệ hơn** bộ phim đầu tiên.
This pain is worse at night.
Cơn đau này vào ban đêm **tệ hơn**.
Things went from bad to worse after that mistake.
Sau sai lầm đó, mọi thứ từ tệ thành **tệ hơn**.
If you don't rest, you'll only make it worse.
Nếu bạn không nghỉ ngơi, bạn chỉ làm mọi thứ **tệ hơn** thôi.
Honestly, I’ve had worse days than this.
Thật ra tôi đã từng có những ngày còn **tệ hơn** ngày này.