"worrying" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó khiến người ta cảm thấy lo lắng hoặc nghi ngờ sẽ xảy ra vấn đề. Thường dùng để nói về dấu hiệu, tin tức hay tình huống xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tính từ thường đi với các từ như 'tín hiệu đáng lo ngại', 'sự gia tăng đáng lo ngại'. Mang tính khách quan hơn 'tôi lo lắng'. Phổ biến trong tin tức hoặc khi nói về vấn đề sức khỏe.
Examples
The dark clouds are worrying.
Những đám mây đen trông thật **đáng lo ngại**.
His cough is worrying the doctor.
Cơn ho của anh ấy đang **gây lo lắng** cho bác sĩ.
This is a worrying problem.
Đây là một vấn đề **đáng lo ngại**.
The drop in sales is getting worrying.
Việc giảm doanh số ngày càng trở nên **đáng lo ngại**.
What’s worrying is that nobody knows why it happened.
**Đáng lo ngại** là không ai biết tại sao điều đó lại xảy ra.
That kind of silence is always a bit worrying.
Sự im lặng như thế luôn **đáng lo ngại** một chút.