输入任意单词!

"worries" 的Vietnamese翻译

nỗi lolo lắng

释义

Cảm giác lo âu, bất an về những vấn đề có thể xảy ra. Thường chỉ những điều khiến bạn cảm thấy stress hoặc không yên tâm.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều: 'nỗi lo về tiền', 'nỗi lo về sức khỏe'. Có thể nói 'chia sẻ nỗi lo', 'có nhiều nỗi lo'. Không nhầm với động từ 'lo lắng'.

例句

He has many worries about money.

Anh ấy có nhiều **nỗi lo** về tiền bạc.

She shared her worries with her friend.

Cô ấy đã chia sẻ những **nỗi lo** của mình với bạn.

Parents often have worries about their children.

Cha mẹ thường có những **nỗi lo** về con cái của mình.

Try not to let tomorrow's worries ruin today.

Đừng để những **nỗi lo** của ngày mai làm hỏng hôm nay.

At night, all my worries seem bigger.

Ban đêm, mọi **nỗi lo** của tôi đều như lớn hơn.

We all have our own worries, even if we don't talk about them.

Ai cũng có **nỗi lo** riêng, dù không nói ra.