Ketik kata apa saja!

"worried" in Vietnamese

lo lắng

Definition

Cảm thấy lo lắng hoặc không yên tâm vì nghĩ rằng điều gì đó xấu có thể xảy ra. Thường dùng khi ai đó lo lắng về vấn đề hoặc sự kiện sắp tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong giao tiếp như 'worried about', 'worried that', hoặc 'look worried'. Không nên nhầm với 'afraid' (sợ hãi) hay 'anxious' (căng thẳng mạnh hơn). Thường chỉ cảm xúc tạm thời.

Examples

I'm worried about my exam tomorrow.

Tôi **lo lắng** về kỳ thi ngày mai.

She looked worried when she got the phone call.

Cô ấy trông **lo lắng** khi nhận cuộc gọi đó.

Don't be worried. Everything will be fine.

Đừng **lo lắng**. Mọi chuyện sẽ ổn thôi.

He sounded really worried on the phone last night.

Anh ấy nghe có vẻ thật sự **lo lắng** qua điện thoại tối qua.

My mom gets worried if I don't call her.

Mẹ tôi sẽ **lo lắng** nếu tôi không gọi cho bà ấy.

You look a bit worried today. Is everything okay?

Hôm nay bạn trông có vẻ **lo lắng** đấy. Mọi thứ ổn chứ?