아무 단어나 입력하세요!

"wormhole" in Vietnamese

hố giun

Definition

Hố giun là một đường hầm giả thuyết trong không-thời gian, được cho là nối hai điểm rất xa nhau trong vũ trụ và cho phép di chuyển nhanh giữa chúng. Khái niệm này thường xuất hiện trong truyện và phim khoa học viễn tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học tự nhiên hoặc khoa học viễn tưởng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với 'du hành', 'tìm', 'lý thuyết', v.v. Đây chỉ là khái niệm giả thuyết, chưa được chứng minh trong thực tế.

Examples

A scientist explains how a wormhole might connect two distant galaxies.

Một nhà khoa học giải thích cách một **hố giun** có thể kết nối hai thiên hà ở xa nhau.

The movie shows a spaceship traveling through a wormhole.

Bộ phim cho thấy một con tàu vũ trụ bay qua **hố giun**.

A wormhole is not proven to be real; it is only a theory.

**Hố giun** chưa được chứng minh là có thật; đây chỉ là một giả thuyết.

If I could find a wormhole, I’d visit another galaxy in seconds.

Nếu tôi có thể tìm thấy một **hố giun**, tôi sẽ thăm một thiên hà khác chỉ trong vài giây.

In science fiction, heroes escape danger by jumping into a wormhole.

Trong truyện khoa học viễn tưởng, các nhân vật anh hùng thoát hiểm bằng cách nhảy vào **hố giun**.

Astrophysicists debate whether wormholes could ever exist in reality.

Các nhà vật lý thiên văn tranh luận về việc liệu **hố giun** từng có thể tồn tại thật hay không.