"worldwide" in Vietnamese
Definition
Liên quan hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ thế giới; xảy ra ở khắp nơi trên Trái đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm tính từ hoặc trạng từ, đứng trước danh từ ('worldwide event', 'distributed worldwide'). Phổ biến trong tin tức hoặc kinh doanh, ít dùng trong hội thoại hàng ngày. 'global' cũng tương tự nhưng 'worldwide' nhấn mạnh phạm vi hoặc mức độ phổ biến.
Examples
The Internet is used worldwide.
Internet được sử dụng **toàn cầu**.
COVID-19 became a worldwide problem.
COVID-19 đã trở thành một vấn đề **toàn cầu**.
The company has worldwide offices.
Công ty này có văn phòng **toàn cầu**.
Her music is popular worldwide, not just in her home country.
Âm nhạc của cô ấy nổi tiếng **toàn cầu**, không chỉ ở quê nhà cô ấy.
There will be a worldwide live broadcast of the event.
Sự kiện sẽ được phát sóng trực tiếp **toàn cầu**.
The brand is recognized worldwide for its quality.
Thương hiệu này được nhận biết **toàn cầu** nhờ chất lượng của nó.