"works" in Vietnamese
Definition
'Works' dùng để chỉ khi thứ gì đó hoạt động bình thường, các tác phẩm nghệ thuật/literature, hoặc các dự án xây dựng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Works' là động từ ngôi thứ ba số ít ('It works' - nó hoạt động), còn danh từ chỉ các tác phẩm nghệ thuật/literature hoặc công trình. Không nhầm với 'work' (việc) hay 'worker' (người lao động).
Examples
This phone works well.
Chiếc điện thoại này **hoạt động** tốt.
He studied the famous works of Picasso.
Anh ấy đã nghiên cứu các **tác phẩm** nổi tiếng của Picasso.
Many people build the city's public works.
Nhiều người xây dựng các **công trình** công cộng của thành phố.
Just restart your laptop—sometimes that works.
Chỉ cần khởi động lại laptop—đôi khi cách đó **hoạt động**.
The museum displayed new works from local artists.
Bảo tàng trưng bày các **tác phẩm** mới của nghệ sĩ địa phương.
All the traffic because of the road works is driving me crazy!
Tất cả giao thông vì các **công trình** đường bộ này khiến tôi phát điên!