Type any word!

"words" in Vietnamese

từ ngữlời nói

Definition

Dạng số nhiều của 'từ'; là những đơn vị nhỏ trong ngôn ngữ mang ý nghĩa. Dùng để chỉ những gì ai đó nói, viết hoặc hứa.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Việt, 'từ ngữ' dùng cho ý nghĩa về từ vựng, còn 'lời nói' nói về điều ai đó nói. 'Word' là 'lời hứa', nhưng 'words' không dùng khi nói về lời hứa.

Examples

I learned five new words today.

Hôm nay tôi đã học năm **từ ngữ** mới.

Please use simple words so everyone can understand.

Hãy dùng những **từ ngữ** đơn giản để ai cũng có thể hiểu.

He couldn't find the words to say how he felt.

Anh ấy không tìm ra **từ ngữ** để diễn tả cảm xúc của mình.

Can I have a quick word? Actually, a few words.

Tôi có thể nói nhanh vài **lời** không? Thực ra, vài **từ ngữ** thôi.

Her words really helped me feel better.

Những **lời nói** của cô ấy thực sự giúp tôi cảm thấy khá hơn.

Watch your words—people are listening.

Hãy cẩn thận với **lời nói** của mình—mọi người đang nghe đấy.